越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điều khoản chú ý” (1)
điều khoản chú ý

英语
名precautions
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
Check the notes
相关词“điều khoản chú ý” (0)
未找到相关词。
短语“điều khoản chú ý” (0)
未找到短语。
